Soi cầu lô đề bạch thủ ngày 14/01/2026 Soi cau lo dep, Soi cau lo de chinh xac, Soi cau lo de bach thu, Soi cau lo de ngay 14/01/2026 Soi cau mien phi khong gioi han, Xem cầu lô đề trên ma trận, Ma trận cầu lô đề, Ma tran cau lo
Cầu giải Đặc biệt ngày 14/12/2025 tại vị trí 3x38
Theo cầu này, dự đoán ngày 14/12/2025 Đặc biệt sẽ về 50 hoặc 05
▲
| Mở thưởng Thứ Bảy ngày 13/12/2025 |
|---|
| ĐB | 30753 |
| G1 | 22200 |
| G2 | 82942 | 61722 |
| G3 | 91913 | 59268 | 71581 |
| 96909 | 39714 | 62130 |
| G4 | 1363 | 0888 | 9161 | 6160 |
| G5 | 2996 | 5662 | 4724 |
| 6168 | 1159 | 6927 |
| G6 | 230 | 946 | 852 |
| G7 | 60 | 83 | 33 | 10 |
| | | | | | | | | | | | |
▲
| Mở thưởng Thứ Sáu ngày 12/12/2025 |
|---|
| ĐB | 97836 |
| G1 | 34933 |
| G2 | 10767 | 45403 |
| G3 | 77511 | 06614 | 75824 |
| 46853 | 66262 | 00662 |
| G4 | 2000 | 1733 | 7056 | 3694 |
| G5 | 2960 | 5978 | 1310 |
| 8275 | 3400 | 3117 |
| G6 | 095 | 715 | 254 |
| G7 | 93 | 44 | 58 | 76 |
| | | | | | | | | | | | |
Số ngày cầu chạy:
| Mở thưởng Thứ Bảy ngày 13/12/2025 |
|---|
| ĐB | 30753 |
| Nhất | 22200 |
| Nhì | 82942 | 61722 |
| Ba | 91913 | 59268 | 71581 |
| 96909 | 39714 | 62130 |
| Tư | 1363 | 0888 | 9161 | 6160 |
| Năm | 2996 | 5662 | 4724 |
| 6168 | 1159 | 6927 |
| Sáu | 230 | 946 | 852 |
| Bảy | 60 | 83 | 33 | 10 |
| | | | | | | | | | | | |
- Các số màu đậm là các vị trí có cầu.
- Bấm vào một vị trí có cầu, sẽ biết (các) vị trí tạo cầu với nó (màu đỏ).
- Bấm vào số màu đỏ để xem cầu.
Kết quả soi cầu ngày 14/12/2025 tìm được 143 cầu có độ dài >= 1 ngày:
0000000000000101010101030303050505050606060606060708080808090909101010111112131516161616161717181818181919202020202121212323252525252626262628282929505050505151515355555656565758596060606061636365656566666666676870737576788080808183838585858586868686868888909091939595969696969798989899Trong đó có 4 cầu dài trên 1 ngày (đánh dấu đậm)
Cầu xuất hiện tại 39 cặp số khác nhau, trong đó có 4 cặp số có cầu chạy hơn 1 ngày.
Cặp số có nhiều cầu nhất là 06,60: 10 cầu (10 vị trí cầu khác nhau đều báo đề về 06 hoặc 60)
Thống kê cầu lặp:
| 06,60 | 10 cầu |
| 01,10 | 8 cầu |
| 05,50 | 8 cầu |
| 08,80 | 7 cầu |
| 00 | 6 cầu |
| 16,61 | 6 cầu |
| 56,65 | 6 cầu |
| 68,86 | 6 cầu |
| 09,90 | 5 cầu |
| 18,81 | 5 cầu |
| 58,85 | 5 cầu |
| 12,21 | 4 cầu |
| 15,51 | 4 cầu |
| 02,20 | 4 cầu |
| 25,52 | 4 cầu |
| 26,62 | 4 cầu |
| 66 | 4 cầu |
| 69,96 | 4 cầu |
| 03,30 | 3 cầu |
| 19,91 | 3 cầu |
| 59,95 | 3 cầu |
| 89,98 | 3 cầu |
| 07,70 | 2 cầu |
| 11 | 2 cầu |
| 17,71 | 2 cầu |
| 23,32 | 2 cầu |
| 28,82 | 2 cầu |
| 29,92 | 2 cầu |
| 55 | 2 cầu |
| 57,75 | 2 cầu |
| 36,63 | 2 cầu |
| 67,76 | 2 cầu |
| 38,83 | 2 cầu |
| 88 | 2 cầu |
| 13,31 | 1 cầu |
| 35,53 | 1 cầu |
| 37,73 | 1 cầu |
| 78,87 | 1 cầu |
| 39,93 | 1 cầu |
| 79,97 | 1 cầu |